2026-04-07 05:00:00.000 2026-04-07 05:15:00.000 Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2)
2026-04-07 05:00:00.000 2026-04-07 17:00:00.000 Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Cấm Vải, Cống 3, Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng)
2026-04-07 05:00:00.000 2026-04-07 06:30:00.000 Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu)
2026-04-07 05:00:00.000 2026-04-07 05:15:00.000 Phụ tải các xã, tân sơn , cấm sơn, Sa lý
2026-04-07 06:15:00.000 2026-04-07 06:30:00.000 Phụ tải các xã, tân sơn , cấm sơn, Sa lý
2026-04-07 06:15:00.000 2026-04-07 06:30:00.000 Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2)
2026-04-07 15:00:00.000 2026-04-07 15:15:00.000 Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2)
2026-04-07 15:00:00.000 2026-04-07 17:00:00.000 Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu)
2026-04-07 15:00:00.000 2026-04-07 15:15:00.000 Phụ tải các xã Tân sơn, Cấm Sơn, Sa lý, Biên Sơn
2026-04-07 16:45:00.000 2026-04-07 17:00:00.000 Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2)
2026-04-07 17:00:00.000 2026-04-07 17:15:00.000 Phụ tải các xã Tân sơn, Cấm Sơn, Sa lý, Biên Sơn
2026-04-08 06:00:00.000 2026-04-08 16:00:00.000 Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng)
2026-04-08 06:00:00.000 2026-04-08 14:30:00.000 Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, Thum Mới, Thum Bắc, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Bắc 1, Thum Cũ, Ngô Văn Tốn, Bắc 2, Phi Lễ, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Thum Bắc 3, Trường Khanh, Đèo Bụt, Thum Bắc 2, Phi Lễ 2, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Bắc 1-2, Công ty xốp Việt Phát 2, Thum cũ 2)
2026-04-08 06:00:00.000 2026-04-08 14:00:00.000 Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mai Phương Anh, Đội 2, Cầu Đất, Công ty Xốp Việt Phát, Trại 1-2, Thiên Hải Long, Thiên Hải Long 2 (560+630))
2026-04-09 05:00:00.000 2026-04-09 18:00:00.000 Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trại Ba, Trại Ba-2, Công ty TNHH Thanh Doanh)
2026-04-09 05:00:00.000 2026-04-09 06:30:00.000 Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, Tư Một, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2)
2026-04-09 05:00:00.000 2026-04-09 06:30:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ)
2026-04-09 15:00:00.000 2026-04-09 18:00:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ)
2026-04-09 15:00:00.000 2026-04-09 18:00:00.000 Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, Tư Một, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2)
2026-04-10 05:00:00.000 2026-04-10 06:30:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ)
2026-04-10 05:00:00.000 2026-04-10 18:00:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Minh Thành, Minh Thành 2)
2026-04-10 05:00:00.000 2026-04-10 18:00:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: ĐL Kiên Hường, Hải Yên)
2026-04-10 09:00:00.000 2026-04-10 12:00:00.000 thôn Chả, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Chả)
2026-04-10 15:00:00.000 2026-04-10 18:00:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Thôn Ổi, Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Xây Lắp, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang, Vinfast Chũ)
2026-04-11 06:00:00.000 2026-04-11 16:00:00.000 Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Tân Thành-TH)
2026-04-12 05:30:00.000 2026-04-12 14:00:00.000 Một phần phường Chũ, Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trần Thị Liệu, ĐL Vũ Đức Hải, ĐL Cường Ngân 2, ĐL Cường Ngân 1, Hựu 2, Hựu, Tư Hai, Trại Ba, Lâm Sơn, Tân Thành-QS, Đội 1, Tư 1-2, Cầu Trại 1, Cơ Sở BQCB Quý Sơn, Hùng Mười 2, Đầm 2, Đầm, Thiên Trường, CSSX Vải AT-PS, Cty CP SX-TM Hưng Phú, Trại Một, Cty Thiên Lâm Đạt, Quang Hùng, Tư 1-4, Tư 1-3, Tư 2-2, Liên Cơ Quan 1, Trại Ba-2, Công ty TNHH Thanh Doanh, Việt Bắc BG, Thiên Trường 2)
2026-04-12 05:30:00.000 2026-04-12 15:00:00.000 Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Tư Một)
2026-04-13 06:00:00.000 2026-04-13 16:00:00.000 Một phần Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 8, Nóng 2)
2026-04-15 07:00:00.000 2026-04-15 10:00:00.000 Trạm phân phối Kiên Thành 8
2026-04-15 08:30:00.000 2026-04-15 16:30:00.000 Lộ I TBA Đồng Tuấn
2026-04-16 07:00:00.000 2026-04-16 10:00:00.000 Trạm phân phối Kiên Thành 9
2026-04-17 07:00:00.000 2026-04-17 10:00:00.000 Trạm phân phối Cấm Vải
2026-04-17 07:00:00.000 2026-04-17 10:00:00.000 Trạm phân phối Giành Cũ